order to attend court
/ˈɔrdər tɪ əˈtɛnd kɔrt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "order to attend court". Phiên âm /ˈɔrdər tɪ əˈtɛnd kɔrt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "order to attend court" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “order to attend court” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish